Sử dụng công nghiệp:Trang sức & Đồng hồ & Kính mắt
Use:BRACELETS, NECKLACES, EARRINGS, Rings, Watch, Glasses, Gemstone, Other Jewelry & Watch & Eyewear
Paper Type:Paperboard
Industrial Use:Household Products
Use:Drinkware, Bedding, Other Household Products, Pillow, Umbrella, Tableware, COOKWARE
Paper Type:Paperboard
Industrial Use:Jewelry & Watch & Eyewear
Sử dụng:VÒNG TAY, VÒNG CỔ, BÔNG TAI, Nhẫn, Đồng hồ đeo tay, Mắt kính, Đá quý, Trang sức & Đồng hồ đeo ta
Paper Type:Paperboard
Industrial Use:Jewelry & Watch & Eyewear, Gift & Craft
Sử dụng:VÒNG TAY, VÒNG CỔ, BÔNG TAI, Nhẫn, Đồng hồ đeo tay, Mắt kính, Đá quý, Trang sức & Đồng hồ đeo ta
Paper Type:Paperboard
Boxes & Cases Material:Paper
Material:art paper + 1000g cardboard
MOQ:100pcs
Sử dụng công nghiệp:Chăm sóc cá nhân
Use:other Personal care
Paper Type:Paperboard
Industrial Use:Gift & Craft, magnetic gift box packaging
Use:Wallet, PERFUME, Candle, Photo Frame, Stickers, craft, Other Gift & Craft
Paper Type:Paperboard
Industrial Use:Gift & Craft, cardboard packaging
Use:Candle, Photo Frame, Stickers, craft, Other Gift & Craft
Paper Type:Paperboard
Industrial Use:Gift & Craft
Sử dụng:Ví, NƯỚC HOA, Nến, Khung ảnh, Nhãn dán, đồ thủ công, Quà tặng & Đồ thủ công khác, Đóng gói quà t
Loại giấy:bìa
Sử dụng công nghiệp:Quà tặng & Thủ công, đóng gói quà tặng
Sử dụng:Ví, NƯỚC HOA, Nến, Khung ảnh, Nhãn dán, đồ thủ công, Quà tặng & Đồ thủ công khác
Loại giấy:bìa
Sử dụng công nghiệp:mỹ phẩm
Sử dụng:Kem đánh răng, Phấn mắt, NƯỚC HOA, Tinh dầu, Dầu gội đầu, Mascara, Phấn phủ, Dầu sơn móng tay, Má hồ
Loại giấy:Giấy nghệ thuật
Sử dụng công nghiệp:Phụ kiện thời trang, bao bì móc khóa
Sử dụng:Mũ & Mũ lưỡi trai, Phụ kiện tóc, Khăn quàng cổ & Khăn choàng, Thắt lưng, Cà vạt, Găng tay &a
Loại giấy:bìa